SẢN PHẨM
 
Đơn vị liên kết

Thép cuộn
  Công dụng :
- Dùng cho gia công : Mác thép SWRM10/SWRY11
- Dùng cho xây dựng : Mác thép SWRM12

 

Đường kính danh nghĩa
Thiết diện danh nghĩa
(mm2)
Đơn trọng
(Kg/m)
5.5
23.76
0.187
6
28.27
0.222
6.5
33.18
0.26
7
38.48
0.302
7.5
44.19
0.347
8
50.27
0.395
8.5
56.75
0.445
9
63.62
0.499
9.5
70.88
0.557
10
78.54
0.617
10.5
86.59
0.68
11
95.03
0.746
11.5
103.9
0.816
12
113.1
0.888
12.5
122.7
0.962
13
132.7
1.04
14
153.9
1.21
15
176.7
1.39
16
201.1
1.58

Tiêu chuẩn
Mác Thép
THÀNH PHẦN HÓA HỌC
C
 Mn
SL
P
S
Carbon
JIS G 3505
(Nhật Bản) 
SWRM 6
0.08max
0.6max
-
0.045max
0.045max
-
SWRM 8
0.10max
0.6max
-
0.045max
0.045max
-
SWRM 10
0.08 - 0.13
0.30-0.60
-
0.045max
0.045max
-
SWRM 12
0.10 - 0.15
0.30-0.60
-
0.045max
0.045max
-
SWRM 15
0.13 - 0.18
0.30-0.60
-
0.045max
0.045max
-
SWRM 17
0.15 - 0.20
0.30-0.61
-
0.045max
0.045max
-
SWRM 20
0.18 - 0.23
0.30-0.62
-
0.045max
0.045max
-
SWRM 22
0.20 - 0.25
0.30-0.63
-
0.045max
0.045max
-

Tin tức
 
» Nhu cầu thép toàn cầu đang tăng với tốc độ nhanh
» Những dự án thép hàng tỉ đô la Mỹ trở lại
» Thông tin về thị trường thép cuộn ở Mỹ và Châu Âu
» Quy hoạch phát triển ngành thép tới 2015: đầu tư 8 tỷ USD
» Khu Liên hợp gang thép Hòa Phát đi vào hoạt động
» Khởi công xây dựng nhà máy thép Á Châu
» Yusco nâng giá thép không gỉ xuất khẩu lên khoảng 150-200 USD/tấn
» Thị trường thép năm 2011: Sẽ không tăng giá đột biến
» Tín hiệu lạc quan của thị trường thép năm 2011
» Tổng quan thị trường thép 2010. Dự báo thị trường thép 2011
» Điểm tin thị trường thép thế giới ngày 24/03/2011
 
Tỷ giá vàng
ĐVT: tr.đ/lượng
  Mua vào Bán ra
SJC
SBJ
 
Tỷ giá ngoại tệ
 Mua vàoBán ra
AUD 16,873.97 17,054.53
CAD 17,620.00 17,808.54
CHF 23,024.82 23,317.79
DKK 3,491.78 3,600.44
EUR 26,336.39 26,723.77
GBP 29,712.25 29,970.19
HKD 2,953.62 2,997.19
INR 323.89 336.52
JPY 203.27 209.62
KRW 20.01 21.26
KWD 76,450.19 79,432.56
MYR 5,526.51 5,596.83
NOK 2,712.69 2,797.11
RUB 352.14 392.31
SAR 6,196.63 6,438.36
SEK 2,547.23 2,610.78
SGD 16,862.44 17,042.87
THB 692.07 720.78
USD 23,265.00 23,355.00
 

 
  Lượt xem : 463413
Online : 18