SẢN PHẨM
 
Đơn vị liên kết

Thép hình chữ H/I
  Tiêu chuẩn: GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN
Mác thép: thôn dụng SS400
Chiều cao thân: 100 - 900mm
Chiều rộng cánh: 50 - 400mm
Chiều dài: 6000 - 18000mm

 

Kích thước danh nghĩa
Kích thước mặt cắt ngang
KL1 m Chiều dài
Mômen
quán tính 
Bán kính xoay
Modul tiết diện 
H
B
t1
t2
r
W
Ix
Iy
ix
iy
Zx
Zy
mm
mm
mm
mm
mm
mm
Kg/m
cm4
cm4
cm
cm
cm3
cm3
100x100
 
100
100
6
8
10
17.2
383
134
4.18
2.47
76.5
26.7
125x125
 
125
125
6.5
9
10
23.8
847
293
5.29
3.11
136
47.0
150x75
 
150
75
5
7
8
14.0
666
49.5
6.11
1.66
88.8
13.2
150x100
 
148
100
6
9
11
21.1
1,020
151
6.17
2.37
138
30.1
150x150
 
150
150
7
10
11
31.5
1,640
563
6.39
3.75
219
75.1
175x175 
 
175
175
7.5
11
12
40.4
2,880
984
7.50
4.38
330
112
200x100
 
198
99
4.5
7
11
18.2
1,580
114
8.26
2.21
160
23.0
 
200
100
5.5
8
11
21.3
1,840
134
8.24
2.22
184
26.8
200x150
 
194
150
6
9
13
30.6
2,690
507
8.30
3.61
277
67.6
200x200
 
200
200
8
12
13
49.9
4,720
1,600
8.62
5.02
472
160
*
200
204
12
12
13
56.2
4,980
1,700
8.35
4.88
498
167
*
208
202
10
16
13
65.7
6,530
2,200
8.83
5.13
628
218
250x125
 
248
124
5
8
12
25.7
3,540
255
10.4
2.79
285
41.1
 
250
125
6
9
12
29.6
4,050
294
10.4
2.79
324
47.0
250x175
 
244
175
7
11
16
44.1
6,120
984
10.4
4.18
502
113
250x250
*
244
252
11
11
16
64.4
8,790
2,940
10.3
5.98
720
233
 
248
249
8
13
16
66.5
9,930
3,350
10.8
6.29
801
269
 
250
250
9
14
16
72.4
10,800
3,650
10.8
6.29
867
292
*
250
255
14
14
16
82.2
11,500
3,880
10.5
6.09
919
304
300x150
 
298
149
5.5
8
13
32.0
6,320
442
12.4
3.29
424
59.3
 
300
150
6.5
9
13
36.7
7,210
508
12.4
3.29
481
67.7
300x200
 
294
200
8
12
18
56.8
11,300
1,600
12.5
4.71
771
160
*
298
201
9
14
18
65.4
13,300
1,900
12.6
4.77
893
189
300x300
*
294
302
12
12
18
84.5
16,900
5,520
12.5
7.16
1,150
365
*
298
299
9
14
18
87.0
18,800
6,240
13.0
7.50
1,270
417
 
300
300
10
15
18
94.0
20,400
6,750
13.1
7.51
1,360
450
*
300
305
15
15
18
106
21,500
7,100
12.6
7.26
1,440
466
*
304
301
11
17
18
106
23,400
7,730
13.2
7.57
1,540
514
*
310
305
15
20
18
130
28,200
9,460
13.2
7.60
1,810
620
350x175
 
346
174
6
9
14
41.4
11,100
792
14.5
3.88
641
91.0
 
350
175
7
11
14
49.6
13,600
984
14.7
3.95
775
112
*
354
176
8
13
14
57.8
16,100
1,180
14.8
4.01
909
134
340x250
*
336
249
8
12
20
69.2
18,500
3,090
14.5
5.92
1,100
248
 
340
250
9
14
20
79.7
21.700
3,650
14.6
6.00
1,280
292
350x350
*
338
351
13
13
20
106
28,200
9,380
14.4
8.33
1,670
534
*
344
348
10
16
20
115
33,300
11,200
15.1
8.78
1,940
646
 
350
350
12
19
20
137
40,300
13,600
15.2
8.84
2,300
776
*
350
357
19
19
20
156
42,800
14,400
14.7
8.53
2,450
809
400x200
 
396
199
7
11
16
56.6
20,000
1,450
16.7
4.48
1,010
145
 
400
200
8
13
16
66.0
23,700
1,740
16.8
4.45
1,190 
174
*
404
201
9
15
16
75.5
27,500
2,030
16.9
4.60
1,360
202
400x300
*
386
299
9
14
22
94.3
33,700
6,240
16.7
7.81
1,740
418
 
390
300
10
16
22
107
38,700
7,210
16.9
7.28
1,980
481
400x400
*
388
402
15
15
22
140
49,000
16,300
16.6
9.54
2,520
809
*
394
398
11
18
22
147
56,100
18,900
17.3
10.1
2,850
951
*
394
405
18
18
22
168
59,700
20,000
16.7
9.65
3,030
985
 
400
400
13
21
22
172
66,600
22,400
17.5
10.1
3,330
1,120
 
400
408
21
21
22
197
70,900
23,800
16.8
9.75
3,540
1,170
*
406
403
16
24
22
200
78,000
26,200
17.5
10.1
3,840
1,300
*
414
405
18
28
22
232
92,800
31,000
17.7
10.2
4,480
1,530
450x200
 
446
199
8
12
18
66.2
28,700
1,580
18.5
4.33
1,290
159
 
450
200
9
14
18
76.0
33,500
1,870
18.6
4.4
1,490
187
450x300
*
434
299
10
15
24
106
46,800
6,690
18.6
7.04
2,160
448
 
440
300
11
18
24
124
56,100
8,110
18.9
7.18
2,550
541
500x200
 
496
199
9
14
20
79.5
41,900
1,840
20.3
4.27
1,690
185
 
500
200
10
16
20
89.6
47,800
2,140
20.5
4.33
1,910
214
*
506
201
11
19
20
103
56,500
2,580
20.7
4.43
2,230
257
500x300
 
482
300
11
15
26
114
60,400
6,760
20.4
6.82
2,500
451
 
488
300
11
18
26
128
71,000
8,110
20.8
7.04
2,910
541
600x200
 
596
199
10
15
22
94.6
68,700
1,980
23.9
4.05
2,310
199
 
600
200
11
17
22
106
77,600
2,280
24.0
4.12
2,590
228
*
606
201
12
20
22
120
90,400
2,720
24.3
4.22
2,980
271
*
612
202
13
23
22
134
103,000
3,180
24.6
4.31
3,380
314
600x300
 
582
300
12
17
28
137
103,000
7,670
24.3
6.63
3,530
511
 
588
300
12
20
28
151
118,000
9,020
24.8
6.85
4,020
601
*
594
302
14
23
28
175
137,000
10,600
24.9
6.90
4,620
701
700x300
 
692
300
13
20
28
166
172,000
9,020
28.6
6.53
4,980
602
 
700
300
13
24
28
185
201,000
10,800
29.3
6.78
5,760
722
*
708
302
15
28
28
215
237,000
12,900
29.4
6.86
6,700
853
800x300
 
792
300
14
22
28
191
254,000
9,930
32.3
6.39
6,410
662
 
800
300
14
26
28
210
292,000
11,700
33.0
6.62
7,290
782
 
808
302
16
30
28
241
339,000
13,800
33.2
6.70
8,400
915
900x300
*
890
299
15
23
18
210
339,000
10,300
35.6
6.20
7,610
687
*
900
300
16
28
18
240
404,000
12,600
36.4
6.43
8,990
842
*
912
302
18
34
18
283
491,000
15,700
36.9
6.56
10,800
1,040
*
918
303
19
37
18
304
535,000
17,200
37.2
6.67
11,700
1,140
Ghi chú
 "*" Biểu thị qui cách không thông dụng 

Tin tức
 
» Nhu cầu thép toàn cầu đang tăng với tốc độ nhanh
» Những dự án thép hàng tỉ đô la Mỹ trở lại
» Thông tin về thị trường thép cuộn ở Mỹ và Châu Âu
» Quy hoạch phát triển ngành thép tới 2015: đầu tư 8 tỷ USD
» Khu Liên hợp gang thép Hòa Phát đi vào hoạt động
» Khởi công xây dựng nhà máy thép Á Châu
» Yusco nâng giá thép không gỉ xuất khẩu lên khoảng 150-200 USD/tấn
» Thị trường thép năm 2011: Sẽ không tăng giá đột biến
» Tín hiệu lạc quan của thị trường thép năm 2011
» Tổng quan thị trường thép 2010. Dự báo thị trường thép 2011
» Điểm tin thị trường thép thế giới ngày 24/03/2011
 
Tỷ giá vàng
ĐVT: tr.đ/lượng
  Mua vào Bán ra
SJC
SBJ
 
Tỷ giá ngoại tệ
 Mua vàoBán ra
AUD 16,873.97 17,054.53
CAD 17,620.00 17,808.54
CHF 23,024.82 23,317.79
DKK 3,491.78 3,600.44
EUR 26,336.39 26,723.77
GBP 29,712.25 29,970.19
HKD 2,953.62 2,997.19
INR 323.89 336.52
JPY 203.27 209.62
KRW 20.01 21.26
KWD 76,450.19 79,432.56
MYR 5,526.51 5,596.83
NOK 2,712.69 2,797.11
RUB 352.14 392.31
SAR 6,196.63 6,438.36
SEK 2,547.23 2,610.78
SGD 16,862.44 17,042.87
THB 692.07 720.78
USD 23,265.00 23,355.00
 

 
  Lượt xem : 463369
Online : 15